acute leukemia
Định nghĩa
Bệnh bạch cầu cấp tính (danh từ): Một loại ung thư máu tiến triển nhanh chóng, đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các tế bào bạch cầu chưa trưởng thành (blast) trong tủy xương và máu ngoại vi, dẫn đến suy giảm chức năng tạo máu bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh bạch cầu cấp tính cần điều trị ngay lập tức vì nó tiến triển nhanh chóng.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu cấp tính sau khi các triệu chứng xuất hiện đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
Acute lymphoblastic leukemia (ALL): Một dạng bệnh bạch cầu cấp tính ảnh hưởng đến tế bào lympho.
- Acute lymphoblastic leukemia is the most common childhood leukemia. (Bệnh bạch cầu cấp tính dòng lympho là loại bệnh bạch cầu phổ biến nhất ở trẻ em.)
Acute myeloid leukemia (AML): Một dạng bệnh bạch cầu cấp tính ảnh hưởng đến tế bào tủy.
- Acute myeloid leukemia is more common in adults. (Bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủy phổ biến hơn ở người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh bạch cầu mạn tính (chronic leukemia): Loại ung thư máu tiến triển chậm hơn, đối lập với bệnh bạch cầu cấp tính.
- Unlike acute leukemia, chronic leukemia may not require immediate treatment. (Không giống như bệnh bạch cầu cấp tính, bệnh bạch cầu mạn tính có thể không cần điều trị ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Ung thư máu cấp tính: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Leukemia cấp: Thuật ngữ y học rút gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.